Cách Đọc Bảng Giá Cước Vận Chuyển Xe Tải Để Không Trả Dư
Ngày đăng

Trả lời ngắn: bảng giá cước vận chuyển xe tải có hai trục — tải trọng và dải cự ly — và hai dải ngắn nhất tính trọn gói cả chuyến chứ không nhân theo km. Đọc sai trục nào cũng dẫn tới trả dư. Bài này mổ xẻ bảng giá FTL đang áp dụng của VPCL, hiệu lực từ 20/07/2026, bằng chính số liệu công khai trên trang Bảng giá.
Bảng giá vận tải nhìn qua chỉ là một lưới số. Nhưng cấu trúc của nó nói khá rõ chi phí thật của một chuyến xe nằm ở đâu — và người đọc được cấu trúc đó sẽ đặt xe rẻ hơn người chỉ dò ô giá.
Bảng giá được dựng trên hai trục, không phải một
Bảng có 9 mức tải trọng (1, 3, 5, 8, 10, 15, 20, 25, 30 tấn) và 5 dải cự ly. Điều nhiều người bỏ qua là hai nhóm dải cự ly tính tiền theo hai cách hoàn toàn khác nhau:
- 1–5 km và 6–30 km: giá trọn gói cả chuyến. Số km không nhân vào đâu cả.
- 31–60 km, 61–100 km, trên 100 km: đơn giá mỗi km, nhân với số km thực tế.
Nhầm hai cách tính này là nguồn sai sót phổ biến nhất khi tự ước cước. Một chuyến 25 km không tính bằng "đơn giá × 25"; nó là một giá trọn gói.
Cước mỗi kg chênh tới 10,8 lần giữa xe nhỏ và xe lớn
Đây là con số đáng chú ý nhất trong cả bảng giá. Lấy dải trên 100 km và quy đơn giá mỗi km về đồng trên mỗi kg trên mỗi km:
- 1 tấn — Đơn giá: 21.600 đ/km · Cước mỗi kg mỗi km: 21,60 đ
- 3 tấn — Đơn giá: 24.000 đ/km · Cước mỗi kg mỗi km: 8,00 đ
- 5 tấn — Đơn giá: 27.600 đ/km · Cước mỗi kg mỗi km: 5,52 đ
- 8 tấn — Đơn giá: 31.200 đ/km · Cước mỗi kg mỗi km: 3,90 đ
- 10 tấn — Đơn giá: 36.000 đ/km · Cước mỗi kg mỗi km: 3,60 đ
- 15 tấn — Đơn giá: 42.000 đ/km · Cước mỗi kg mỗi km: 2,80 đ
- 20 tấn — Đơn giá: 48.000 đ/km · Cước mỗi kg mỗi km: 2,40 đ
- 25 tấn — Đơn giá: 54.000 đ/km · Cước mỗi kg mỗi km: 2,16 đ
- 30 tấn — Đơn giá: 60.000 đ/km · Cước mỗi kg mỗi km: 2,00 đ
Xe 30 tấn chỉ đắt hơn xe 1 tấn khoảng 2,8 lần về đơn giá, nhưng chở gấp 30 lần khối lượng. Tính trên mỗi kg, chênh lệch là 10,8 lần.
Lý do nằm ở chỗ phần lớn chi phí một chuyến xe không đổi theo lượng hàng: tài xế, nhiên liệu, hao mòn, phí đường bộ, thời gian chờ tại điểm nhận. Chở 2 tấn trên xe 5 tấn thì ba tấn khoảng trống kia vẫn tính tiền đầy đủ.
Nhưng lợi ích của việc lên xe lớn giảm dần rất nhanh. Từ 1 tấn lên 5 tấn, cước mỗi kg giảm 74%. Từ 20 tấn lên 30 tấn, chỉ còn giảm 17%. Nói cách khác: nâng cỡ xe ở khoảng nhỏ mang lại khác biệt lớn về đơn giá, còn ở khoảng lớn thì gần như không đáng để đánh đổi với rủi ro xe chạy non tải.
Tách một chuyến thành hai xe nhỏ luôn đắt hơn
Tình huống quen thuộc: xe lớn không sẵn, điều hai xe nhỏ chạy cùng tuyến. Bảng giá cho thấy cái giá của lựa chọn đó, vẫn ở dải trên 100 km:
- 2 xe 5 tấn thay cho 1 xe 10 tấn — Đơn giá gộp: 55.200 đ/km · So với một xe lớn: đắt hơn 53%
- 2 xe 10 tấn thay cho 1 xe 20 tấn — Đơn giá gộp: 72.000 đ/km · So với một xe lớn: đắt hơn 50%
- 2 xe 15 tấn thay cho 1 xe 30 tấn — Đơn giá gộp: 84.000 đ/km · So với một xe lớn: đắt hơn 40%
Trên tuyến 120 km, mức chênh 53% tương đương hơn 2,3 triệu đồng cho một chuyến. Đây là lý do đáng để lùi giờ xuất hàng nửa buổi chờ đúng cỡ xe, thay vì chẻ chuyến cho kịp.
Chiều ngược lại cũng đúng và thường bị bỏ lỡ: hai lô hàng nhỏ cùng tuyến, cùng ngày, của hai bộ phận khác nhau trong cùng doanh nghiệp hoàn toàn có thể gộp lên một xe. Phần tiết kiệm chính là các con số ở cột phải. Còn nếu lô hàng vẫn không lấp đầy xe nhỏ nhất, câu hỏi tiếp theo là nên đi hàng ghép hay nguyên chuyến — bài đó có công thức tính điểm hòa vốn.
Đi xa hơn thì mỗi km rẻ hơn
Đơn giá mỗi km giảm dần khi cự ly tăng. Với xe 10 tấn:
- Dải 31–60 km: 42.000 đ/km
- Dải 61–100 km: 39.600 đ/km
- Dải trên 100 km: 36.000 đ/km
Mỗi km ở dải ngắn nhất đắt hơn dải dài nhất 17%. Nguyên nhân: thời gian bốc xếp, chờ đợi và di chuyển nội đô gần như cố định cho mọi chuyến, nên chuyến càng ngắn thì phần chi phí cố định đó càng nặng khi chia cho số km.
Điều này dẫn tới một quy tắc thực dụng: chuyến ngắn đắt hơn bạn tưởng. Ở dải trọn gói 6–30 km, xe 5 tấn có giá 1.200.000 đ cả chuyến. Quy về mỗi km:
- 6 km — Chi phí mỗi km: 200.000 đ
- 10 km — Chi phí mỗi km: 120.000 đ
- 20 km — Chi phí mỗi km: 60.000 đ
- 30 km — Chi phí mỗi km: 40.000 đ
Một chuyến 6 km tốn 200.000 đ cho mỗi km đi được. Nếu doanh nghiệp thường xuyên có các chuyến nội thành ngắn như vậy, gộp nhiều điểm giao vào một chuyến là cách tiết kiệm hiệu quả hơn hẳn so với mặc cả đơn giá.
Những khoản không nằm trong ô giá
Bảng giá là cước vận chuyển. Khi lập dự toán, cần cộng thêm:
- VAT 8%.
- Bốc xếp hai đầu, cầu phà bến bãi, phí hải quan.
- Lưu xe quá giờ, quá đêm: từ 21h hôm trước đến 7h sáng hôm sau là 900.000 đ/xe với xe dưới 5 tấn và 1.100.000 đ/xe với xe từ 5 tấn trở lên.
- Phí hủy ca xe: 1/4 giá ca xe nếu hủy trong vòng 2 giờ khi xe chưa tới điểm nhận; 1/3 nếu xe đã tới.
- Hàng về: tính 30% cước xe đã gọi.
Hai khoản cuối đáng được đưa vào quy trình nội bộ. Phí lưu xe phát sinh chủ yếu vì kho bên nhận đóng cửa hoặc chứng từ chưa sẵn sàng — cả hai đều xử lý được bằng một cuộc gọi trước giờ xe tới. Phí hủy phát sinh vì đặt xe khi kế hoạch chưa chắc chắn.
Bảng giá cũng nêu rõ: nếu giá xăng dầu thay đổi, cước sẽ được điều chỉnh và có văn bản thông báo tới khách hàng — không đổi giá lặng lẽ giữa kỳ.
Bốn câu hỏi trước khi đặt xe
- Lô hàng này chiếm bao nhiêu phần trăm tải trọng xe định đặt? Dưới 60% thì xem lại cỡ xe, hoặc cân nhắc gửi hàng ghép.
- Tuần này còn lô nào khác cùng tuyến không? Gộp được thì gộp.
- Cự ly thực tế rơi vào dải nào, và dải đó tính trọn gói hay theo km?
- Kho bên nhận có mở cửa trong khung giờ xe tới không?
Câu hỏi thường gặp
Cước vận chuyển xe tải được tính thế nào?
Theo hai trục: tải trọng xe và cự ly. Ở bảng giá VPCL, hai dải ngắn (1–5 km và 6–30 km) tính giá trọn gói cả chuyến, không nhân theo km. Ba dải còn lại (31–60 km, 61–100 km, trên 100 km) tính đơn giá mỗi km nhân với số km thực tế. Ngoài cước còn có VAT 8% và các phụ phí như bốc xếp hai đầu, cầu phà bến bãi, lưu xe.
Thuê xe tải lớn hay xe nhỏ thì rẻ hơn?
Tính trên mỗi kg hàng, xe lớn luôn rẻ hơn nhiều. Ở dải trên 100 km, xe 1 tấn tốn 21,60 đồng cho mỗi kg mỗi km, còn xe 30 tấn chỉ 2,00 đồng — chênh 10,8 lần. Nhưng điều đó chỉ đúng khi hàng lấp đầy xe; chở 2 tấn trên xe 5 tấn thì ba tấn khoảng trống vẫn tính tiền đầy đủ.
Vì sao chuyến ngắn lại đắt tính trên mỗi km?
Vì thời gian bốc xếp, chờ đợi và di chuyển nội đô gần như cố định cho mọi chuyến, nên chuyến càng ngắn thì phần chi phí cố định đó càng nặng khi chia cho số km. Ở dải trọn gói 6–30 km, một chuyến 6 km bằng xe 5 tấn tương đương 200.000 đồng cho mỗi km đi được, trong khi chuyến 30 km chỉ còn 40.000 đồng.
Chia hàng thành hai xe nhỏ có rẻ hơn một xe lớn không?
Không. Ở dải trên 100 km, hai xe 5 tấn tốn 55.200 đồng mỗi km, trong khi một xe 10 tấn chỉ 36.000 đồng — đắt hơn 53%. Trên tuyến 120 km, chênh lệch đó là hơn 2,3 triệu đồng cho một chuyến.
Giá trong bảng đã gồm những gì?
Chỉ gồm cước vận chuyển. Chưa gồm VAT 8%, bốc xếp hai đầu, cầu phà bến bãi, phí hải quan và lưu xe quá giờ hoặc quá đêm. Bảng giá cũng nêu rõ nếu giá xăng dầu thay đổi thì cước sẽ được điều chỉnh và có văn bản thông báo tới khách hàng.
Xem bảng giá đầy đủ
Bảng giá đầy đủ 9 tải trọng × 5 dải cự ly được công khai tại trang Bảng giá — không cần để lại thông tin mới xem được. Cần tính cụ thể cho tuyến của bạn, gửi yêu cầu qua form báo giá.
Hàng ghép hay nguyên chuyến rẻ hơn? Công thức điểm hòa vốn tính trên bảng giá thật, ví dụ tuyến 120 km, và 4 chi phí ẩn hay bị bỏ sót khi so giá.
Nguyên chuyến có 2 lần bốc dỡ, hàng ghép có thể tới 6. Quy cách đóng gói, cách ghi nhãn và cách kiểm soát hành trình để lô hàng LTL tới nơi nguyên vẹn.
VPCL cam kết xe có mặt nhận hàng FTL trong 1 giờ. Tìm hiểu SLA áp dụng thế nào, khác gì LTL và hàng không, cách đăng ký cho đơn hàng của bạn.